Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
economic crisis


noun
a long-term economic state characterized by unemployment and low prices and low levels of trade and investment
Syn:
depression, slump
Derivationally related forms:
slump (for: slump)
Hypernyms:
economic condition, crisis
Instance Hyponyms:
Great Depression


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.